five hundred

Adjective
  1. biểu thị một số lượng gồm 500 đơn vị
Noun
  1. lối chơi bài u- (mỗi người chơi được chia cho 5 quân bài, người chơi muốn tạo quân bài chủ thì phải giành được 3 nước bài để chiến thắng trong ván bài đó)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "five hundred"

five hundred
Five hundred colorful balloons fill the clear blue sky.